---
word: disregard
meaningVi: sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'disri'gɑ:d"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disregard nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'disri'gɑ:d/

**disregard** — sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ.

## danh từ ((thường) + of,  for)
- sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ
  - *in disregard of* — bất chấp không đếm xỉa (cái gì)

## ngoại động từ
- không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
