Phát âm: /'disri'membə/
disremember — không nhớ lại được.
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) không nhớ lại được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disremember nghĩa là không nhớ lại được
Phát âm: /'disri'membə/
disremember — không nhớ lại được.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).