---
word: dissatisfied
meaningVi: không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn
pos:
  - adjective
ipa: "'dis'sætisfaid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dissatisfied nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dis'sætisfaid/

**dissatisfied** — không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn.

## tính từ
- không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn
  - *to be dissatisfied with (at) something* — không hài lòng cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
