eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dissension nghĩa là gì?

Dissension nghĩa là mối bất đồng

noun

Phát âm: /di'senʃn/

dissension — mối bất đồng, mối chia rẽ.

danh từ

  • mối bất đồng, mối chia rẽ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).