Phát âm: /'di'similə/
dissimilar — không giống, khác.
tính từ ((thường) + to, đôi khi + from, with)
- không giống, khác
- (toán học) không đồng dạng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Dissimilar nghĩa là không giống
Phát âm: /'di'similə/
dissimilar — không giống, khác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).