---
word: dissolve
meaningVi: rã ra, tan rã, phân huỷ
pos:
  - verb
  - noun
ipa: di'zɔlv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dissolve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'zɔlv/

**dissolve** — rã ra, tan rã, phân huỷ.

## ngoại động từ
- rã ra, tan rã, phân huỷ
- hoà tan; làm tan ra
  - *sun dissolves ice* — mặt trời làm băng tan ra
  - *to be dissolved in téa* — (nghĩa bóng) đầm đìa nước mắt, giàn giụa nước mắt
- giải tán (nghị viện, quốc hội...); giải thể (công ty, tổ chức...)
- huỷ bỏ (giao kèo, cuộc hôn nhân...)
- làm tan, làm biến đi (mây mù, hình ảnh...)

## nội động từ
- rã ra, tan rã, phân huỷ
- hoà tan; tan ra
  - *ice dissolves in the sun* — băng tan dưới ánh mặt trời
- giải tán, bị giải tán (nghị viện, quốc hội); giải thể, bị giải thể (công ty, tổ chức...)
- bị huỷ bỏ
- tan biến, biến mất
- (điện ảnh) mờ, chồng
  - *to dissolve in* — mờ đóng
  - *to dissolve out* — mờ sáng

## danh từ
- (điện ảnh) sự mờ chồng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
