{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"distance","word":"distance","url":"https://eword.vn/tu-dien/distance","html":"https://eword.vn/tu-dien/distance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/distance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/distance.json","meaningVi":"khoảng cách, quãng đường; sự cách xa, sự tách biệt","definitionEn":"the length of space between two points or objects; the act of creating or maintaining separation from someone or something","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"ˈdɪstəns","ipaUs":"ˈdɪstəns","examples":[{"en":"The distance between the two cities is about 100 kilometers.","vi":"Khoảng cách giữa hai thành phố là khoảng 100 kilômét."},{"en":"He could see the mountains in the distance.","vi":"Anh ấy có thể nhìn thấy những ngọn núi ở xa xa."},{"en":"She decided to distance herself from the drama and focus on her work.","vi":"Cô ấy quyết định tách mình khỏi những căng thẳng và tập trung vào công việc."},{"en":"The distance of a marathon is 42.195 kilometers.","vi":"Quãng đường của một cuộc chạy marathon là 42,195 kilômét."}],"collocations":["keep one's distance","long distance","short distance","travel distance","maintain distance","cover distance","distance learning","social distance","walking distance","at a distance"],"idioms":[{"phrase":"keep one's distance","meaningVi":"giữ khoảng cách, không tiếp xúc quá gần","exampleEn":"After their argument, they decided to keep their distance for a while.","exampleVi":"Sau cuộc cãi vã, họ quyết định giữ khoảng cách với nhau một thời gian."},{"phrase":"go the distance","meaningVi":"hoàn thành, tiến hành cho đến cùng","exampleEn":"I'm confident they will go the distance and win the championship.","exampleVi":"Tôi tin rằng họ sẽ tiến hành cho đến cùng và giành chức vô địch."},{"phrase":"at a distance","meaningVi":"ở xa, từ một khoảng cách xa","exampleEn":"At a distance, you can't tell the two paintings apart.","exampleVi":"Từ xa, bạn không thể phân biệt được hai bức tranh."}],"synonyms":["space","gap","interval","separation","range"],"antonyms":["proximity","closeness","nearness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Distance** (n./v.) có hai ý nghĩa chính:\n\n### Danh từ – Khoảng cách vật lý\nLà độ dài không gian giữa hai vị trí hoặc vật thể:\n- **Khoảng cách địa lý**: *The distance from London to Paris is about 350 km* (Khoảng cách từ Luân Đôn đến Paris khoảng 350 km).\n- **Khoảng cách nhìn thấy**: *In the distance, we could see the sunset* (Ở xa xa, chúng tôi có thể nhìn thấy mặt trời lặn).\n\n### Danh từ – Sự tách biệt/cách xa\nBiểu thị mối quan hệ, tâm lý hoặc xã hội:\n- *There is a great distance between their opinions* (Có một khoảng cách lớn giữa ý kiến của họ).\n\n### Động từ – Tách xa, dựa độc lập\nKhi dùng động từ, \"*to distance*\" có nghĩa là tạo ra sự tách biệt:\n- *He distanced himself from the project* (Anh ấy tách khỏi dự án).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **distance** | khoảng cách (nói chung) | *a long distance* |\n| **space** | không gian trống | *a large space* |\n| **gap** | khoảng trống, lỗ hở | *a gap between teeth* |\n| **interval** | khoảng cách về thời gian | *an interval of 5 minutes* |\n\n## Cách sử dụng\n\n**1. Biểu thị độ lớn của khoảng cách:**\n- *long/short distance* – khoảng cách dài/ngắn\n- *close distance* – khoảng cách gần\n- *within walking distance* – cách đi bộ được\n\n**2. Cụm từ thường gặp:**\n- *distance learning* – học tập từ xa\n- *social distance* – khoảng cách xã hội\n- *long-distance relationship* – mối quan hệ tình yêu xuyên quốc gia\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **Distance = \"Dis-\" (tách, rời) + \"tance\" (hành động)**\n- Khi bạn tách xa ai/cái gì, bạn tạo ra *distance*.\n- *Keep your distance* = Giữ khoảng cách (tránh xa).\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"distance\" (danh từ) vs \"distance\" (động từ)?**\nA: \n- *Noun*: \"What is the distance?\" (Khoảng cách là bao nhiêu?)\n- *Verb*: \"She distanced herself from them.\" (Cô ấy tách khỏi họ.)\n\n**Q: \"In the distance\" vs \"at a distance\" – khác gì?**\nA:\n- *In the distance* = ở xa xa (phía xa trí) → *Lights in the distance* (Đèn ở xa xa)\n- *At a distance* = cách xa một khoảng xác định → *at a distance of 10 meters* (cách 10 mét)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/distance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}