---
word: distant
meaningVi: xa, cách, xa cách
pos:
  - adjective
ipa: "'distənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'distənt/

**distant** — xa, cách, xa cách.

## tính từ
- xa, cách, xa cách
  - *five miles distant* — cách năm dặm, xa năm dặm
  - *distant relative* — người có họ xa
  - *to have a distant relation with someone* — có họ xa với ai
  - *distant likeness* — sự hao hao giống
- có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
  - *to be on distant terms with someone* — có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
