---
word: distinct
meaningVi: rõ ràng, khác biệt; có thể phân biệt được
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /dɪˈstɪŋkt/
ipaUs: /dɪˈstɪŋkt/
definitionEn: Clearly different or separate from others; easily perceived or
  recognized; unmistakable
examples:
  - en: The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is
      realistic.
    vi: Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia
      hiện thực.
  - en: I could hear two distinct voices coming from the next room.
    vi: Tôi có thể nghe rõ hai giọng nói khác nhau từ phòng bên cạnh.
  - en: There is a distinct possibility that the project will be delayed.
    vi: Có khả năng rõ ràng là dự án sẽ bị trì hoãn.
  - en: Each region has its distinct cultural identity.
    vi: Mỗi vùng có những đặc điểm văn hóa riêng biệt của mình.
collocations:
  - distinct difference
  - distinct possibility
  - distinct advantage
  - distinct impression
  - draw a distinct line
synonyms:
  - different
  - separate
  - clear
  - unmistakable
  - recognizable
antonyms:
  - similar
  - identical
  - vague
  - unclear
  - indistinct
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Distinct** có hai ý chính:

1. **Rõ ràng, dễ nhận thấy** — Có thể cảm nhận hoặc nhận dạng một cách dễ dàng
   - *a distinct smell of coffee* (mùi cà phê rõ ràng)
   - *a distinct advantage* (lợi thế rõ rệt)

2. **Khác biệt, riêng biệt** — Hoàn toàn tách biệt từ những thứ khác
   - *three distinct groups* (ba nhóm khác nhau)
   - *distinct personalities* (những tính cách khác nhau)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-------|--------|-------|
| **distinct** | Rõ ràng, khác biệt | The sound was distinct and clear |
| **distinctive** | Có tính chất đặc trưng, độc đáo | Her distinctive accent made her recognizable |
| **indistinct** | Không rõ ràng, mờ nhạt | The voice was indistinct through the phone |
| **distinguished** | Nổi tiếng, danh giá (người); phân biệt (hành động) | A distinguished professor; to distinguish between |

**Mẹo:** *Distinct* dùng để chỉ sự **khác biệt rõ ràng**, còn *distinctive* dùng cho **tính chất đặc biệt/riêng biệt** của một thứ.
- *distinct difference* (sự khác biệt rõ ràng)
- *distinctive feature* (tính chất đặc trưng)

## Cách dùng thường gặp

### Với "possibility", "advantage", "impression"
```
There is a distinct possibility... (có khả năng rõ ràng là...)
It has a distinct advantage... (nó có lợi thế rõ rệt là...)
I have a distinct impression... (tôi có cảm giác rõ ràng rằng...)
```

### Làm từ điều chỉnh cho danh từ
- *distinct categories* (những thể loại khác nhau)
- *distinct cultures* (những nền văn hóa riêng biệt)
- *distinct pronunciation* (cách phát âm khác nhau)

## Các cụm từ quan trọng

- **draw/make a distinct distinction** = phân biệt rõ ràng
- **as distinct from** = trái ngược với, khác với
  - *Modern art, as distinct from traditional art, emphasizes innovation.*
- **stand out as distinct** = nổi bật, khác biệt

## FAQ

**Q: Có thể dùng "distinct" với người không?**
A: Có, nhưng hiếm. Dùng khi muốn nói người đó có những đặc điểm/tính cách riêng biệt rõ ràng.
- *The two brothers have quite distinct personalities.* (hai anh em có tính cách khác nhau rõ ràng)

**Q: "Distinctly" có nghĩa gì?**
A: Trạng từ của *distinct*, có nghĩa "một cách rõ ràng, dễ dàng nhận thấy".
- *She spoke distinctly.* (Cô ấy nói rõ ràng/từng từ một.)

**Q: Làm sao phân biệt distinct/separate?**
A: *Separate* nhấn mạnh sự **cách biệt về không gian hoặc danh tính**, còn *distinct* nhấn mạnh **khác biệt rõ ràng về tính chất**.
- *The children are in separate rooms.* (Các em ở các phòng khác nhau.)
- *The two solutions have distinct advantages.* (Hai giải pháp có những lợi thế khác biệt rõ ràng.)
