---
word: distinction
meaningVi: sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
pos:
  - noun
ipa: dis'tiɳkʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distinction nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'tiɳkʃn/

**distinction** — sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.

## danh từ
- sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
  - *distinction without a difference* — điều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
  - *all without distinction* — tất cả không phân biệt
- nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn)
  - *to lack distinction* — thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
- dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu
- sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng
  - *to treat with distinction* — biệt đãi, trọng vọng
- sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc
  - *men of distinction* — những người lỗi lạc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
