Phát âm: /dis'tiɳktiv/
distinctive — đặc biệt; để phân biệt.
tính từ
- đặc biệt; để phân biệt
- distinctive feature — nét đặc biệt
- distinctive mark — dấu để phân biệt; dấu đặc biệt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Distinctive nghĩa là đặc biệt
Phát âm: /dis'tiɳktiv/
distinctive — đặc biệt; để phân biệt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).