Phát âm: /dis'tiɳgwiʃəbl/
distinguishable — có thể phân bệt.
tính từ
- có thể phân bệt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Distinguishable nghĩa là có thể phân bệt
Phát âm: /dis'tiɳgwiʃəbl/
distinguishable — có thể phân bệt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).