---
word: distinguished
meaningVi: đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
pos:
  - adjective
ipa: dis'tiɳgwiʃt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distinguished nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'tiɳgwiʃt/

**distinguished** — đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý.

## tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
  - *distinguished guest* — khách quý, thượng khách
- ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
- (như) distingué

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
