---
word: distract
meaningVi: làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí
pos:
  - verb
ipa: dis'trækt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distract nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'trækt/

**distract** — làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí.

## ngoại động từ
- làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí
  - *to distract someone's attention from more matters* — làm cho ai lãng đi không chú ý đến những vấn đề quan trọng hơn
- làm rối bời, làm rối trí
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
