Phát âm: /dis'træktid/
distracted — điên cuồng, mất trí, quẫn trí.
tính từ
- điên cuồng, mất trí, quẫn trí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Distracted nghĩa là điên cuồng
Phát âm: /dis'træktid/
distracted — điên cuồng, mất trí, quẫn trí.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).