---
word: distress
meaningVi: nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'tres
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distress nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'tres/

**distress** — nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn.

## danh từ
- nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
- cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo
- tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy
  - *a signal of distress* — tín hiệu báo lâm nguy
- tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi
- (pháp lý) sự tịch biên

## ngoại động từ
- làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
- làm lo âu, làm lo lắng
- bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ
- làm kiệt sức

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
