---
word: distribute
meaningVi: phân phối, chia phát, truyền tải
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /dɪˈstrɪbjuːt/
ipaUs: /dɪˈstrɪbjuːt/
definitionEn: to divide something into parts and give it to a number of people;
  to spread or supply something over an area or throughout a group
examples:
  - en: The charity will distribute food and clothing to homeless families next
      week.
    vi: Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư
      vào tuần tới.
  - en: These seeds are distributed by wind across the field.
    vi: Những hạt giống này được gió phân tán khắp cánh đồng.
  - en: The company distributes its products to over 500 stores nationwide.
    vi: Công ty phân phối sản phẩm của mình tới hơn 500 cửa hàng trên toàn quốc.
  - en: The teacher distributed the exam papers to all students.
    vi: Giáo viên chia đề thi cho tất cả học sinh.
collocations:
  - distribute evenly
  - distribute widely
  - distribute freely
  - distribute nationwide
  - distribute among
  - distribute to
  - distribute throughout
synonyms:
  - dispense
  - allocate
  - supply
  - hand out
  - spread
antonyms:
  - collect
  - gather
  - concentrate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Distribute** là động từ có nghĩa là chia sẻ, phân phối hay truyền đạt một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Từ này thường mang ý nghĩa chia một lượng lớn thành nhiều phần nhỏ hơn.

## Cách sử dụng phổ biến

### 1. Phân phối vật phẩm
- *Distribute flyers* = phát tờ rơi
- *Distribute samples* = chia mẫu thử
- *Distribute materials* = phát tài liệu

### 2. Phân bố trên không gian
- *Distribute weight evenly* = phân bố trọng lượng đều
- *Distribute resources* = phân bổ nguồn lực

### 3. Phân phối thương mại
- *Distribute products* = phân phối sản phẩm (qua kênh bán lẻ)
- *Distribute to retailers* = cung cấp cho các nhà bán lẻ

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Distribute** | Chia cho nhiều người/nơi có phương pháp | Distribute prizes to winners |
| **Hand out** | Chia tay-kề-tay, thường là tài liệu | Hand out worksheets to the class |
| **Dispense** | Cấp phát theo tiêu chuẩn/quy định | Dispense medicine at the pharmacy |
| **Allocate** | Phân bổ nguồn lực hoặc quỹ | Allocate budget to departments |

## Động từ liên quan

- **Redistribute** = phân phối lại (ví dụ: redistribute wealth)
- **Distribution** = danh từ (sự phân phối)
- **Distributor** = người/công ty phân phối

## Mẹo nhớ

Distribute = **DIS** (từng cái) + **TRIBUTE** (góp) → chia những thứ để góp cho từng cá nhân.

## FAQ

**Q: "Distribute" và "deliver" có khác nhau không?**  
A: Có. *Distribute* nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần cho nhiều người, còn *deliver* chỉ đơn thuần là vận chuyển đến tay người nhận (không nhất thiết phải chia).

**Q: "Distribute" có thể dùng với ý nghĩa vật lý (vd: phân bố không gian)?**  
A: Có, ví dụ "distribute weight" = phân bố trọng lượng trong kiến trúc, cơ học.
