Nghĩa chính
district — địa hạt.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈdɪstɹɪkt/
English: An administrative division of an area.
Từ loại
- noun
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| the Soho district of London | địa hạt |
| the Lake District in Cumbria | địa hạt |
| South Oxfordshire District Council | địa hạt |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.