---
word: distrustful
meaningVi: không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
pos:
  - adjective
ipa: dis'trʌstful
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# distrustful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'trʌstful/

**distrustful** — không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực.

## tính từ
- không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
