---
word: disturbance
meaningVi: sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự
  làm lo âu; sự làm xáo lộn
pos:
  - noun
ipa: dis'tə:bəns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disturbance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'tə:bəns/

**disturbance** — sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.

## danh từ
- sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn
- (vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn
  - *magnetic disturbance* — sự nhiễu loạn từ
- (rađiô) âm tạp, quyển khí
- (pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
