disturbed — bối rối, lúng túng.
tính từ
- bối rối, lúng túng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disturbed nghĩa là bối rối
disturbed — bối rối, lúng túng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).