eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Disturbed nghĩa là gì?

Disturbed nghĩa là bối rối

adjective

disturbed — bối rối, lúng túng.

tính từ

  • bối rối, lúng túng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).