---
word: disunite
meaningVi: làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí,
  chia rẽ, làm cho bất hoà
pos:
  - verb
ipa: "'disju:'nait"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disunite nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'disju:'nait/

**disunite** — làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà.

## ngoại động từ
- làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà

## nội động từ
- không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
