eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Disused nghĩa là gì?

Disused nghĩa là bị vứt bỏ

adjective

disused — bị vứt bỏ.

tính từ

  • bị vứt bỏ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).