---
word: ditch
meaningVi: hào, rãnh, mương
pos:
  - noun
ipa: ditʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ditch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ditʃ/

**ditch** — hào, rãnh, mương.

## danh từ
- hào, rãnh, mương
- (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
- (từ lóng) biển
- chiến đấu đến cùng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
