{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dive","word":"dive","url":"https://eword.vn/tu-dien/dive","html":"https://eword.vn/tu-dien/dive","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dive.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dive.json","meaningVi":"sự nhảy lao đầu xuống ; sự lặn","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# dive nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /daiv/\n\n**dive** — sự nhảy lao đầu xuống ; sự lặn.\n\n## danh từ\n- sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn\n- (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)\n- (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)\n- sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi\n- sự thọc tay vào túi\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)\n- chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh\n- cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)\n  - *an oyster dive* — cửa hàng bán sò ở tầng hầm\n\n## nội động từ\n- nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn\n- (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)\n- (hàng hải) lặn (tàu ngầm)\n- lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất\n  - *to dive into the bushes* — thình lình biến mất trong bụi rậm\n- (+ into) thọc tay vào (túi, nước...)\n  - *to dive into one's pocket* — thọc tay vào túi\n- (+ into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dive","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}