Định nghĩa chi tiết
Diverse (tính từ) mô tả những thứ rất khác nhau hoặc bao gồm nhiều loại khác nhau. Từ này nhấn mạnh sự đa dạng thay vì sự giống nhau.
Cấu trúc từ
- Gốc Latin: diversus (quay khác hướng, khác nhau)
- Danh từ liên quan: diversity (sự đa dạng), diversify (đa dạng hóa)
- Trạng từ: diversely (một cách đa dạng)
Phân biệt từ đồng nghĩa
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diverse | Khác nhau và đa dạng | diverse opinions (các ý kiến khác nhau) |
| Varied | Có nhiều loại, thay đổi | varied interests (sở thích thay đổi) |
| Different | Không giống nhau (chỉ 2 thứ) | different colors (các màu khác nhau) |
| Various | Nhiều loại khác nhau | various countries (nhiều quốc gia khác nhau) |
Cách sử dụng thực tế
Trong công việc/giáo dục
- Diverse team = nhóm có người từ nền tảng khác nhau → diversity là mục tiêu quản lý nhân sự hiện đại
- Diverse curriculum = chương trình học đề cập nhiều chủ đề khác nhau
Trong xã hội
- Diverse society = xã hội đa sắc tộc, đa tôn giáo, đa văn hóa
- Diverse perspectives = nhiều quan điểm khác nhau → mạnh hơn và sáng tạo hơn
Mẹo nhớ
💡 Diverse = Dị (khác) + Versity (từ "universe", đa chiều)
Nghĩ rằng diverse như một vũ trụ nhỏ với nhiều "hành tinh" (loại) khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "diverse" cho 1 thứ duy nhất không?
A: Không. Bạn phải nói "a diverse group" chứ không thể "a diverse person". Hãy dùng "a person with diverse interests" (một người có sở thích đa dạng).
Q: "Diverse" vs "Diversity"?
- Diverse = tính từ (diverse people)
- Diversity = danh từ (cultural diversity)
Q: "Diverse" có âm tính không?
A: Không. Nó là từ trung tính và thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả khách quan.