eword.vn </> .md

Diverse nghĩa là gì?

Diverse nghĩa là đa dạng

UK /daɪˈvɜːs/ · US /daɪˈvɝs/

adjectiveTrung cấp (B1)

Diverse nghĩa là đa dạng. Phát âm IPA: /daɪˈvɝs/.

Collocations — cụm đi với diverse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Diverse (tính từ) mô tả những thứ rất khác nhau hoặc bao gồm nhiều loại khác nhau. Từ này nhấn mạnh sự đa dạng thay vì sự giống nhau.

Cấu trúc từ

  • Gốc Latin: diversus (quay khác hướng, khác nhau)
  • Danh từ liên quan: diversity (sự đa dạng), diversify (đa dạng hóa)
  • Trạng từ: diversely (một cách đa dạng)

Phân biệt từ đồng nghĩa

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Diverse Khác nhau và đa dạng diverse opinions (các ý kiến khác nhau)
Varied Có nhiều loại, thay đổi varied interests (sở thích thay đổi)
Different Không giống nhau (chỉ 2 thứ) different colors (các màu khác nhau)
Various Nhiều loại khác nhau various countries (nhiều quốc gia khác nhau)

Cách sử dụng thực tế

Trong công việc/giáo dục

  • Diverse team = nhóm có người từ nền tảng khác nhau → diversity là mục tiêu quản lý nhân sự hiện đại
  • Diverse curriculum = chương trình học đề cập nhiều chủ đề khác nhau

Trong xã hội

  • Diverse society = xã hội đa sắc tộc, đa tôn giáo, đa văn hóa
  • Diverse perspectives = nhiều quan điểm khác nhau → mạnh hơn và sáng tạo hơn

Mẹo nhớ

💡 Diverse = Dị (khác) + Versity (từ "universe", đa chiều)
Nghĩ rằng diverse như một vũ trụ nhỏ với nhiều "hành tinh" (loại) khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "diverse" cho 1 thứ duy nhất không?
A: Không. Bạn phải nói "a diverse group" chứ không thể "a diverse person". Hãy dùng "a person with diverse interests" (một người có sở thích đa dạng).

Q: "Diverse" vs "Diversity"?

  • Diverse = tính từ (diverse people)
  • Diversity = danh từ (cultural diversity)

Q: "Diverse" có âm tính không?
A: Không. Nó là từ trung tính và thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả khách quan.

Câu hỏi thường gặp

diverse nghĩa là gì?

đa dạng

diverse trong tiếng Việt là gì?

đa dạng

What does "diverse" mean?

including or consisting of many different types, kinds, or qualities; showing variety

Ví dụ câu với diverse?

Our company employs people from diverse backgrounds and cultures. — Công ty chúng tôi tuyển dụng những người từ các nền tảng và nền văn hóa khác nhau.

Ví dụ câu với diverse?

The festival offers diverse entertainment options for all ages. — Lễ hội cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng cho mọi lứa tuổi.