eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Divest nghĩa là gì?

Divest nghĩa là cởi quần áo

verb

Phát âm: /dai'vest/

divest — cởi quần áo; lột quần áo.

ngoại động từ

  • cởi quần áo; lột quần áo
  • (+ of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
    • to divest somebody of his right — tước đoạt quyền lợi của ai
    • to divest oneself of an idea — gạt bỏ một ý nghĩ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).