---
word: divide
meaningVi: chia, phân chia; tạo sự chia rẽ
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /dɪˈvaɪd/
ipaUs: /dɪˈvaɪd/
definitionEn: to separate something into parts or groups; to cause disagreement
  or separation between people
examples:
  - en: The teacher divided the class into three groups for the project.
    vi: Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án.
  - en: Political views divided the nation during the election.
    vi: Quan điểm chính trị đã tạo sự chia rẽ trong quốc gia trong cuộc bầu cử.
  - en: Can you divide 24 by 6?
    vi: Bạn có thể chia 24 cho 6 được không?
  - en: The river divides the town into two parts.
    vi: Con sông chia thị trấn thành hai phần.
collocations:
  - divide into
  - divide among
  - divide by
  - divide and conquer
  - deeply divided
  - divide equally
synonyms:
  - split
  - separate
  - partition
  - section
antonyms:
  - unite
  - combine
  - merge
  - join
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Divide** (chia) có ba nghĩa chính:

### 1. Chia Thành Các Phần (Toán học & Vật lý)
- Tách một tổng thể thành những phần nhỏ hơn
- *Ví dụ:* "10 divided by 2 equals 5" (10 chia cho 2 bằng 5)

### 2. Phân Phối (Chia sẻ)
- Chia một thứ gì đó giữa nhiều người hoặc nhóm
- *Ví dụ:* "They divided the inheritance among three children" (Họ chia di sản cho ba người con)

### 3. Tạo Sự Chia Rẽ (Xã hội)
- Làm cho mọi người có quan điểm hoặc lợi ích khác nhau
- *Ví dụ:* "The issue divided public opinion" (Vấn đề này tạo sự chia rẽ ý kiến công chúng)

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Divide** | Chia thành phần; gây chia rẽ | Divide the pizza into 8 slices |
| **Split** | Chia (ngắn gọn hơn); xẻ, nứt | They split the bill |
| **Share** | Chia sẻ, dùng chung | Let's share this room |
| **Distribute** | Phân phát, phân loại | Distribute flyers to students |

## Cách Dùng Động Từ

### Cấu Trúc Cơ Bản
- **divide + object + into + groups**: "Divide the class into pairs"
- **divide + object + among + people**: "Divide the money among yourselves"
- **divide + number + by + number**: "Divide 12 by 3"

### Lưu Ý Ngữ Pháp
- Động từ thường + bị động: "The cake was divided equally"
- Có thể dùng "be divided about/on" khi nói về quan điểm: "People are divided about immigration policy"

## Cách Dùng Danh Từ

**Divide** (danh từ) = khoảng cách, sự chia cách
- *Ví dụ:* "The North-South divide" (Sự chia cách giữa Bắc và Nam)
- Thường dùng với "the divide between X and Y"

## Cụm Từ Quan Trọng

- **Divide and conquer**: Chia để trị (chiến lược chia nhỏ vấn đề)
- **Divide one's attention**: Chia sẻ sự chú ý cho nhiều thứ
- **The digital divide**: Khoảng cách số hóa (giữa những người có/không có công nghệ)
- **Be divided on/about sth**: Không đồng ý về điều gì

## Mẹo Nhớ

💡 **Divide = Di + Vide**: Hãy nhớ "vi" có liên quan đến "two" (hai) — chia = tách thành nhiều phần từ một tổng thể!

## FAQ

**Q: "Divide" và "divorce" có liên quan không?**
A: Có! "Divorce" (ly hôn) có chứa khái niệm "chia cách" từ "divide". Cả hai đều nói về sự tách rời.

**Q: Dùng "divided by" hay "divide by" trong toán?**
A: Cả hai đều đúng. Bị động: "12 divided by 3 equals 4"; Chủ động: "Divide 12 by 3"

**Q: "Split" và "divide" khác nhau như thế nào?**
A: **Divide** chính thức hơn, thường dùng cho chia thành nhiều phần bằng nhau. **Split** nhẹ nhàng hơn, thường chia thành 2 phần hoặc chia bằng nhau nhanh chóng (ví dụ: split the bill).
