eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Divorce nghĩa là gì?

Divorce nghĩa là sự ly dị

nounverb

Phát âm: /di'vɔ:s/

divorce — sự ly dị.

danh từ

  • sự ly dị
  • (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra

ngoại động từ

  • cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
  • làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
    • to divorce one thing from another — tách một vật này ra khỏi vật khác

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).