Phát âm: /dai'vʌldʤ/
divulge — để lộ ra, tiết lộ.
ngoại động từ
- để lộ ra, tiết lộ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Divulge nghĩa là để lộ ra
Phát âm: /dai'vʌldʤ/
divulge — để lộ ra, tiết lộ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).