---
word: doctor
meaningVi: bác sĩ; người giữ bằng tiến sĩ
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈdɒktə(r)/
ipaUs: /ˈdɑːktər/
definitionEn: >-
  a person qualified to treat people who are ill; a person who has been awarded
  the highest degree awarded by a university in any field of study
examples:
  - en: I have an appointment with my doctor next Tuesday.
    vi: Tôi có lịch khám với bác sĩ vào thứ ba tuần tới.
  - en: My mother is a doctor specializing in pediatrics.
    vi: Mẹ tôi là bác sĩ chuyên khoa nhi.
  - en: He earned his doctorate and is now a doctor of philosophy.
    vi: Anh ấy lấy bằng tiến sĩ và bây giờ là tiến sĩ triết học.
  - en: The doctor prescribed antibiotics for my infection.
    vi: Bác sĩ kê đơn kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng của tôi.
synonyms:
  - physician
  - medical practitioner
  - GP
  - consultant
collocations:
  - see a doctor
  - go to the doctor
  - visit the doctor
  - doctor's appointment
  - family doctor
  - general practitioner
  - witch doctor
antonyms:
  - patient
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Noun (danh từ):**
1. Bác sĩ y khoa – người có chuyên môn và giấy phép khám chữa bệnh
2. Tiến sĩ – người đã hoàn thành học vị cao nhất (Doctor of Philosophy, Doctor of Medicine, v.v.)

**Verb (động từ):**
- Chữa trị, điều trị (thường mang tính không chính thức hoặc tạm thời)
- Nói dối, làm giả, thay đổi (để lừa dối)

## Cách dùng

### Danh từ
- **Chuyên môn y tế:** "I need to see a doctor about my headache." (Tôi cần gặp bác sĩ về cơn đau đầu.)
- **Trong giáo dục:** "She is a doctor in linguistics." (Cô ấy là tiến sĩ ngôn ngữ học.)
- **Tiền tố của họ:** "Dr. Smith" (Tiến sĩ / Bác sĩ Smith)

### Động từ
- "He doctored the wine with herbs." (Anh ấy đã pha trộn rượu với các loại thảo dược.)
- "Don't doctor the facts!" (Đừng bịa chuyện!)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|:---|:--------|:-----|
| **Doctor** | Bác sĩ / Tiến sĩ | a heart doctor (bác sĩ tim mạch) |
| **Physician** | Bác sĩ y khoa (lịch sự hơn) | The physician examined the patient. |
| **Surgeon** | Bác sĩ phẫu thuật | The surgeon performed the operation. |
| **Nurse** | Y tá (không có bằng bác sĩ) | The nurse took my blood pressure. |

## Mẹo nhớ

- **"D" cho "Diagnosis"** – Bác sĩ chẩn đoán bệnh
- **Danh từ riêng:** Doctor thường được viết tắt **"Dr."** đứng trước tên người (Dr. Brown)
- **Ở bệnh viện, bạn "**see**" hoặc "**visit**" a doctor, không dùng "meet"

## FAQ

**Q: Frase "what's the doctor ordered?" có nghĩa gì?**
A: Nó là idiomatic phrase nghĩa là "exactly what was needed" (chính xác những gì cần thiết), thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

**Q: Doctor và Doctor of Philosophy (PhD) khác nhau?**
A: Doctor là danh hiệu cho cả bác sĩ y khoa (MD) và người có bằng tiến sĩ (PhD). Cả hai đều gọi là "doctor."
