{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dodge","word":"dodge","url":"https://eword.vn/tu-dien/dodge","html":"https://eword.vn/tu-dien/dodge","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dodge.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dodge.json","meaningVi":"động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# dodge nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /dɔdʤ/\n\n**dodge** — động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách.\n\n## danh từ\n- động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh...); động tác né tránh (một đòn...); động tác lách (để lừa đối phương...)\n- sự lẫn tránh (một câu hỏi...)\n- thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới\n  - *a good dodge for remembering names* — một mẹo hay để nhớ tên\n- sáng kiến tài tình, sáng chế tài tình\n- sự rung chuông lạc điệu (chuông chùm)\n\n## nội động từ\n- chạy lắt léo, di chuyển lắt léo (để tránh...); né tránh; lách (để lừa đối phương, dắt bóng...)\n- tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác\n- rung lạc điệu (chuông chùm)\n\n## ngoại động từ\n- né tránh\n  - *to dodge a blow* — né tránh một đòn\n- lẩn tránh\n  - *to dodge a question* — lẩn tránh một câu hỏi\n  - *to dodge draft (military service)* — lẩn tránh không chịu tòng quân\n- dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai)\n- hỏi lắt léo (ai)\n- kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui (vật gì)\n- chạy lắt léo, lách\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dodge","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}