{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dog","word":"dog","url":"https://eword.vn/tu-dien/dog","html":"https://eword.vn/tu-dien/dog","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dog.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dog.json","meaningVi":"chó","definitionEn":"a four-legged animal that is kept as a pet or used for guarding, hunting, or other work","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/dɒɡ/","ipaUs":"/dɔːɡ/","examples":[{"en":"She has a pet dog that she walks every morning.","vi":"Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng."},{"en":"Dogs are known for their loyalty and affection towards their owners.","vi":"Những chú chó nổi tiếng vì sự trung thành và tình cảm của chúng dành cho chủ nhân."},{"en":"The police use trained dogs to detect explosives and drugs.","vi":"Cảnh sát sử dụng những chú chó huấn luyện để phát hiện chất nổ và ma túy."},{"en":"My dog barks whenever someone comes to the door.","vi":"Chú chó của tôi sủa bất cứ khi nào có ai đó đến cửa."}],"collocations":["pet dog","guard dog","service dog","stray dog","watchdog","dog breed","dog show","dog park","dog walker"],"idioms":[],"synonyms":["canine","pooch","pup","hound"],"antonyms":["cat"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Dog** là một loài vật có bốn chân, thường được nuôi làm thú cưng hoặc sử dụng để bảo vệ, săn bắn hoặc các công việc khác.\n\n## Cách dùng\nDog là danh từ đếm được, có thể ở dạng số ít (a dog) hoặc số nhiều (dogs):\n- **Thú cưng cá nhân**: \"I have a dog\" (Tôi có một chú chó)\n- **Mô tả chức năng**: \"guard dog, service dog, police dog\" (chó cảnh vệ, chó phục vụ, chó cảnh sát)\n- **Nói chung về loài**: \"Dogs are intelligent animals\" (Chó là những loài vật thông minh)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi nào |\n|---|---|---|\n| **Dog** | Chó (loài vật thực) | Nói về vật nuôi hoặc loài vật |\n| **Canine** | Liên quan tới chó (tính từ) | Mô tả đặc điểm hay hành vi giống chó |\n| **Pup/Puppy** | Chó con | Chỉ chó non, chó nhỏ tuổi |\n\n## Mẹo nhớ\nGhi nhớ **\"dog\"** bằng câu: \"**D**on't forget your **O**wn **G**uard\" – hãy nhớ lấy chú chó bảo vệ của bạn!\n\n## FAQ\n**Q: Có cách nào để phân biệt dog (danh từ) và dog (động từ)?**  \nA: Có! \"Dog\" cũng có thể là động từ (hiếm gặp) với nghĩa \"theo đuổi bóng théo\" hoặc \"gây khó khăn cho\". Ví dụ: *\"He was dogged by bad luck\"* (Anh ta bị theo sát bởi xui xẩu). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, **dog** chủ yếu là danh từ.\n\n**Q: Làm thế nào để chỉ chó con?**  \nA: Dùng từ **puppy** hoặc **pup** thay vì dog. Ví dụ: *\"The puppy is very playful\"* (Chú chó con rất hiền lành vui chơi).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dog","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}