---
word: domain
meaningVi: đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa
pos:
  - noun
ipa: də'mein
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# domain nghĩa là gì?

**Phát âm:** /də'mein/

**domain** — đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa.

## danh từ
- đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
- lãnh địa; lãnh thổ
- phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
