---
word: dominate
meaningVi: chi phối, thống trị, áp đảo
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈdɒm.ɪ.neɪt/
ipaUs: /ˈdɑː.mə.neɪt/
definitionEn: to have power or control over someone or something; to be the most
  noticeable or important element
examples:
  - en: The company dominates the smartphone market with its innovative products.
    vi: Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm
      sáng tạo.
  - en: Her tall figure dominated the room the moment she entered.
    vi: Vóc dáng cao lớn của cô ấy áp đảo không gian phòng ngay khi cô bước vào.
  - en: Fear dominated his thoughts during the exam.
    vi: Nỗi sợ hãi chi phối suy nghĩ của anh ta trong suốt kỳ thi.
  - en: The ancient fortress still dominates the landscape from the hilltop.
    vi: Pháo đài cổ đại này vẫn nổi bật chi phối toàn cảnh từ đỉnh đồi.
collocations:
  - dominate the market
  - dominate the game
  - dominate the conversation
  - dominate politics
  - dominate world affairs
synonyms:
  - control
  - rule
  - govern
  - overshadow
  - command
antonyms:
  - submit
  - yield
  - obey
  - follow
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Dominate** có hai nghĩa chính:

1. **Kiểm soát, thống trị** (về quyền lực, ảnh hưởng)
   - Thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoàn toàn hay ưu thế rõ rệt
   - VD: *Facebook dominates social media* (Facebook chi phối mạng xã hội)

2. **Nổi bật, áp đảo** (về không gian, hình ảnh, cảm xúc)
   - Chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và đáng chú ý
   - VD: *The mountain dominates the skyline* (Ngọn núi nổi bật trên đường chân trời)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Dominate** | Chi phối, nổi bật | *She dominates the team* (Cô ấy dẫn dắt đội) |
| **Domineering** | Chuyên chuyên, độc đoán | *His domineering attitude annoys everyone* (Thái độ độc đoán của anh ta làm mọi người bực tức) |
| **Dominant** | (Tính từ) Chiếm ưu thế, chủ yếu | *The dominant color in the painting is blue* (Màu chủ yếu trong bức tranh là xanh) |

## Ngữ pháp

- **Thể chủ động**: *He dominates the discussion* (Anh ấy chi phối cuộc thảo luận)
- **Thể bị động**: *The market is dominated by three companies* (Thị trường bị ba công ty chi phối)
- **Danh động từ**: *Dominating in sports requires discipline* (Để áp đảo trong thể thao cần kỷ luật)

## Mẹo nhớ

Dominate = DOM + inate  
**DOM** như từ Latin "dominus" (chủ nhân) → nhớ **"master/control"** → chi phối

## FAQ

**Có phân biệt "dominate" và "dominating"?**
- *Dominate* là động từ: *She dominates the market*
- *Dominating* là tính từ hoặc hiện tại phân từ: *She has a dominating personality* (Cô ấy có tính cách chi phối)

**"Dominate" có âm tính không?**
- Không nhất thiết. Dù thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh/quyền lực, nhưng không mang hàm ý độc hại: *Portugal dominated possession in the first half* (Bồ Đào Nha kiểm soát bóng chủ yếu trong hiệp một)
