---
word: don't
meaningVi: điều cấm đoán
pos:
  - noun
ipa: dount
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# don't nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dount/

**don't** — điều cấm đoán.

## (viết tắt) của do-not

## danh từ, quya sự cấm đoán
- điều cấm đoán
  - *I'm sick and tired of your don'ts* — tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
