{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"donate","word":"donate","url":"https://eword.vn/tu-dien/donate","html":"https://eword.vn/tu-dien/donate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/donate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/donate.json","meaningVi":"tặng, hiến (tiền, máu, cơ quan...)","definitionEn":"to give money, goods, or in some cases an organ or blood to a person or organization, especially a charity, without expecting payment or reward","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/dəʊˈneɪt/","ipaUs":"/doʊˈneɪt/","examples":[{"en":"She decided to donate her kidney to save her sister's life.","vi":"Cô ấy quyết định hiến thận cho chị gái để cứu sống chị."},{"en":"Many people donate money to the charity every month.","vi":"Nhiều người tặng tiền cho tổ chức từ thiện hàng tháng."},{"en":"He donated his entire art collection to the museum.","vi":"Anh ấy đã tặng toàn bộ bộ sưu tập nghệ thuật cho bảo tàng."},{"en":"Would you like to donate blood at the blood bank?","vi":"Bạn có muốn hiến máu tại ngân hàng máu không?"}],"collocations":["donate blood","donate money","donate to charity","donate an organ","donate generously"],"idioms":[],"synonyms":["give","contribute","present","bestow"],"antonyms":["receive","take","accept"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Donate** là động từ có nghĩa là **tặng hoặc hiến** một cách tự nguyện (không mong đợi phần thưởng). Từ này thường dùng trong bối cảnh từ thiện, y tế hoặc công cộng.\n\n## Phân biệt từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **donate** | Tặng tự nguyện cho mục đích từ thiện | Donate to a charity (tặng cho tổ chức từ thiện) |\n| **give** | Trao cái gì cho ai (chung chung hơn) | Give a gift to a friend (tặng quà cho bạn) |\n| **contribute** | Đóng góp (tiền/ý tưởng) vào một khoản tập thể | Contribute to a project (đóng góp vào dự án) |\n| **offer** | Đề xuất tặng hay giúp đỡ | Offer help (đề xuất giúp đỡ) |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Donate + tân ngữ trực tiếp\n```\nI donated $100 to the Red Cross.\n(Tôi tặng $100 cho Hội Chữ thập đỏ.)\n```\n\n### 2. Donate + to + đơn vị nhận\n```\nThey donate blood to the hospital every month.\n(Họ hiến máu cho bệnh viện hàng tháng.)\n```\n\n### 3. Donate + organ/body part (hiến cơ quan)\n```\nAfter his death, his family donated his organs to those in need.\n(Sau khi anh ấy qua đời, gia đình đã hiến các cơ quan cho những người cần.)\n```\n\n## Các công thức thường gặp\n\n- **donate generously** = tặng hào phóng\n- **donate anonymously** = tặng ẩn danh\n- **donate in someone's name** = tặng để vinh danh ai đó\n- **donation** (danh từ) = sự tặng/hiến, khoản tặng\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"donate\" với vật chất vô hình không?**  \nA: Có. Ví dụ: *donate time* (hiến thời gian), *donate expertise* (hiến kỹ năng), *donate ideas* (đóng góp ý tưởng).\n\n**Q: Có khác biệt giữa \"donate\" và \"contribution\"?**  \nA: \"Donation\" là danh từ chỉ khoản tặng (đặc biệt từ thiện), trong khi \"contribution\" rộng hơn (có thể là tiền, ý tưởng hay công sức cho bất kỳ mục đích nào).\n\n**Q: Liệu \"donate\" có hàm ý bắt buộc?**  \nA: Không. Từ này ngụ ý **tự nguyện và không mong đợi lợi nhuận** – đây là khác biệt chính với \"give\" (có thể bắt buộc hoặc có điều kiện).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/donate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}