---
word: donkey
meaningVi: con lừa
pos:
  - noun
ipa: "'dɔɳki"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# donkey nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dɔɳki/

**donkey** — con lừa.

## danh từ
- con lừa
- người ngu đần (như lừa)
- Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (chính trị) đảng Dân chủ
- (kỹ thuật) (như) donkey-engine
- (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
- (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
