---
word: dope
meaningVi: chất đặc quánh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: doup
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dope nghĩa là gì?

**Phát âm:** /doup/

**dope** — chất đặc quánh.

## danh từ
- chất đặc quánh
- sơn lắc (sơn tàu bay)
- thuốc làm tê mê; chất ma tuý (thuốc phiện,  cocain...); rượu mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nghiện (thuốc phiện,  cocain...), người nghiện ma tuý
- thuốc kích thích (cho ngựa đua...)
- (hoá học) chất hút thu (để chế tạo thuốc nổ)
- (từ lóng) tin mách nước ngựa đua; tin riêng (cho phóng viên báo chí)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) người trì độn, người đần độn, người lơ mơ thẫn thờ

## ngoại động từ
- cho dùng thuốc tê mê, cho dùng chất ma tuý; cho (ngựa đua...) uống thuốc kích thích
  - *to dope oneself with cocaine* — hít cocain
- sơn (máy bay) bằng sơn lắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoán ra được, hình dung được, hiểu được

## nội động từ
- dùng thuốc tê mê, dùng chất ma tuý; (thuốc phiện,  cocain...); uống thuốc kích thích

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
