---
word: dormant
meaningVi: nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động
pos:
  - adjective
ipa: "'dɔ:mənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dormant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dɔ:mənt/

**dormant** — nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.

## tính từ
- nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động
- (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ
  - *dormant bud* — chồi ngủ
- tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...)
- (thương nghiệp) chết (vốn)
- (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...)
- nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu)
- (xem) partner
- trát bắt để trống tên
- nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động
- không áp dụng, không thi hành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
