eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dorsum nghĩa là gì?

Dorsum nghĩa là lưng

noun

dorsum — lưng; mảnh lưng.

danh từ

  • lưng; mảnh lưng (côn trùng)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).