{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dot","word":"dot","url":"https://eword.vn/tu-dien/dot","html":"https://eword.vn/tu-dien/dot","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dot.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dot.json","meaningVi":"của hồi môn","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# dot nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /dɔt/\n\n**dot** — của hồi môn.\n\n## danh từ\n- của hồi môn\n\n## danh từ\n- chấm nhỏ, điểm\n- (ngôn ngữ học) dấu chấm (trên chữ i,  j...); dấu chấm câu\n- (âm nhạc) chấm\n- đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu\n  - *a dot of a child* — thằng bé tí hon\n- (từ lóng) ngu; tàng tàng, điên điên\n- đúng giờ\n\n## ngoại động từ\n- chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i,  j...)\n  - *dotted line* — dòng chấm chấm\n  - *dotted quaver* — (âm nhạc) móc chấm\n- rải rác, lấm chấm\n  - *to dot all over* — rải rác lấm chấm khắp cả\n  - *sea dotred with ships* — mặt biển rải rác lấm chấn những con tàu\n- (từ lóng) đánh, nện\n  - *to dot someone one in the eye* — đánh cho ai một cái vào mắt\n- đánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch\n- viết... và nhớ một (hai...) (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dot","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}