---
word: dot
meaningVi: của hồi môn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dɔt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dot nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dɔt/

**dot** — của hồi môn.

## danh từ
- của hồi môn

## danh từ
- chấm nhỏ, điểm
- (ngôn ngữ học) dấu chấm (trên chữ i,  j...); dấu chấm câu
- (âm nhạc) chấm
- đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu
  - *a dot of a child* — thằng bé tí hon
- (từ lóng) ngu; tàng tàng, điên điên
- đúng giờ

## ngoại động từ
- chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i,  j...)
  - *dotted line* — dòng chấm chấm
  - *dotted quaver* — (âm nhạc) móc chấm
- rải rác, lấm chấm
  - *to dot all over* — rải rác lấm chấm khắp cả
  - *sea dotred with ships* — mặt biển rải rác lấm chấn những con tàu
- (từ lóng) đánh, nện
  - *to dot someone one in the eye* — đánh cho ai một cái vào mắt
- đánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch
- viết... và nhớ một (hai...) (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
