eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dotage nghĩa là gì?

Dotage nghĩa là tình trạng lẫn

noun

Phát âm: /'doutidʤ/

dotage — tình trạng lẫn, tình trạng lẩm cẩm.

danh từ

  • tình trạng lẫn, tình trạng lẩm cẩm (lúc tuổi già)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).