---
word: doublet
meaningVi: áo chẽn đàn ông
pos:
  - noun
ipa: "'dʌblit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# doublet nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʌblit/

**doublet** — áo chẽn đàn ông.

## danh từ
- (sử học) áo chẽn đàn ông (có tay hoặc không có tay)
- chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi)
- (ngôn ngữ học) từ sinh đôi
- (số nhiều) số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc)
- bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng)
- cặp đôi thấu kính (kính hiển vi...)
- (điện học) cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
