---
word: doubt
meaningVi: nghi ngờ, không tin chắc
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /daʊt/
ipaUs: /daʊt/
definitionEn: A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not
  believe something completely
examples:
  - en: I have no doubt that she will succeed.
    vi: Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công.
  - en: He doubted whether the plan would work.
    vi: Anh ấy nghi ngờ liệu kế hoạch có hoạt động hay không.
  - en: There's some doubt about the authenticity of the painting.
    vi: Có một số nghi ngờ về tính xác thực của bức tranh.
  - en: She doubted her own abilities after the failure.
    vi: Cô ấy đã nghi ngờ khả năng của chính mình sau thất bại.
collocations:
  - no doubt
  - without doubt
  - beyond doubt
  - shadow of doubt
  - express doubt
  - cast doubt on
  - open to doubt
synonyms:
  - uncertainty
  - skepticism
  - distrust
  - question
  - hesitate
antonyms:
  - certainty
  - confidence
  - belief
  - trust
  - conviction
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Doubt** (danh từ/động từ) biểu thị sự không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng về một điều gì đó. Đó là trạng thái tinh thần khi bạn không thể xác định hoàn toàn sự thật hay giá trị của một sự vật.

## Phân Biệt Các Cách Dùng

### Doubt (danh từ)
- Chỉ một cảm giác hoặc tình trạng không chắc chắn:
  - *There is no doubt that climate change is real.* (Không có nghi ngờ gì rằng biến đổi khí hậu là có thật.)
  - *I have some doubts about this decision.* (Tôi có một số nghi ngờ về quyết định này.)

### Doubt (động từ)
- Thể hiện hành động hoặc cảm giác nghi ngờ:
  - *I doubt his intentions.* (Tôi nghi ngờ về ý định của anh ấy.)
  - *She doubts whether she can finish on time.* (Cô ấy nghi ngờ liệu cô có thể hoàn thành đúng hạn hay không.)

## Các Cụm Từ Quan Trọng

| Cụm Từ | Nghĩa | Ví Dụ |
|--------|-------|-------|
| **no doubt** | chắc chắn, không nghi ngờ | No doubt he'll be late again. (Chắc chắn anh ta lại sẽ trễ.) |
| **without doubt** | hoàn toàn chắc chắn | He is without doubt the best player. (Anh ấy là người chơi tốt nhất không nghi ngờ gì cả.) |
| **beyond doubt** | không thể nghi ngờ được | The evidence is beyond doubt. (Bằng chứng là không thể nghi ngờ.) |
| **in doubt** | không rõ ràng, chưa xác định | The outcome is still in doubt. (Kết quả vẫn chưa xác định.) |
| **cast doubt on** | đặt dấu hỏi lớn | The new information casts doubt on the original theory. (Thông tin mới đặt dấu hỏi lớn lên lý thuyết ban đầu.) |

## Phân Biệt Từ Tương Tự

### Doubt vs. Uncertainty
- **Doubt**: Cảm giác nghi ngờ hoặc không tin tưởng về một điều cụ thể
  - *I doubt his honesty.* (Tôi nghi ngờ tính trung thực của anh ấy.)
- **Uncertainty**: Tình trạng không chắc chắn nói chung hơn
  - *There is much uncertainty in the market.* (Có rất nhiều sự không chắc chắn trên thị trường.)

### Doubt vs. Suspect
- **Doubt**: Không tin hoàn toàn hoặc không chắc chắn
  - *I doubt whether it's true.* (Tôi nghi ngờ liệu nó có phải là sự thật.)
- **Suspect**: Nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra, thường dựa trên dấu hiệu
  - *I suspect he might be guilty.* (Tôi nghi ngờ anh ấy có thể có tội lỗi.)

## Mẹo Nhớ

💡 **"Doubt" = Down (hạ) + Out (ngoài)** — Khi bạn nghi ngờ, bạn như đang "hạ" sự tự tin của mình xuống, đặt nó "ngoài" vòng tin tưởng.

💡 Cốt lõi: Mỗi khi bạn "nghi ngờ", bạn đang loại trừ sự chắc chắn hoàn toàn.

## FAQ

**Q: "Doubt" có thể dùng với mệnh đề "that" không?**
A: Có, nhưng hiếm thường. Thường dùng "whether" hoặc "if":
- *I doubt whether he'll come.* ✓
- *I doubt that he'll come.* ✓ (ít phổ biến)

**Q: Sự khác biệt giữa "I doubt it" và "I doubt about it"?**
A: "I doubt it" là tiêu chuẩn và phổ biến. "About it" là thừa và hiếm khi dùng trong tiếng Anh chuẩn.

**Q: "No doubt" có thể dùng ở cuối câu không?**
A: Có. *He'll make the deadline, no doubt.* (Anh ấy sẽ đúng hạn chót, không nghi ngờ gì.)
