---
word: doubtful
meaningVi: nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
pos:
  - adjective
ipa: "'dautful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# doubtful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dautful/

**doubtful** — nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.

## tính từ
- nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
  - *to be doubtful of the issue* — nghi ngờ kết quả
- đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn
  - *a doubtful character* — người đáng ngờ
  - *doubtful meaning* — nghĩa không rõ rệt
  - *doubtful success* — thành công không chắc chắn
- do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc
  - *I am doubtful what I ought to do* — tôi nghi ngại không biết phải làm gì; tôi không biết chắc mình phải làm gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
