---
word: downcast
meaningVi: cúi xuống, nhìn xuống
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'daunkɑ:st"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# downcast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'daunkɑ:st/

**downcast** — cúi xuống, nhìn xuống.

## tính từ
- cúi xuống, nhìn xuống
  - *with downcast eyes* — mắt nhìn xuống
- chán nản, nản lòng, thất vọng
  - *never be downcast* — không bao giờ nên chán nản thất vọng

## danh từ
- lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
