eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Downgrade nghĩa là gì?

Downgrade nghĩa là giáng chức

verb

downgrade — giáng chức, giáng cấp.

động từ

  • giáng chức, giáng cấp

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).