---
word: downward
meaningVi: xuống, đi xuống, trở xuống
pos:
  - adjective
ipa: "'daunwəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# downward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'daunwəd/

**downward** — xuống, đi xuống, trở xuống.

## tính từ
- xuống, đi xuống, trở xuống
  - *downward tendency* — chiều hướng đi xuống, trở xuống
  - *downward tendency* — chiều hướng đi xuống (giảm sút)
- xuôi (dòng)
- xuôi dòng thời gian, trở về sau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
